mine run

Học thuật
Thân thiện
mine run

A mine run college graduate enters the workforce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đặc biệt, bình thường, tầm thường: Dùng để mô tả một thứ đó thuộc loại phổ biến, trung bình, không nổi bật so với những thứ cùng loại.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng chủ yếu bán các sản phẩm bình thường, không quá cao cấp.)
  • (Màn trình diễn của anh ấy tầm thường không gây ấn tượng với ban giám khảo.)
  • (Chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên xuất sắc, không chỉ những người nộp đơn tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mine run" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong hội thoại, "run-of-the-mill" phổ biến hơn.
    • The report was a mine run analysis, offering no new insights. (Báo cáo một phân tích tầm thường, không đưa ra góc nhìn mới nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-of-the-mill (adj): Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "mine run" (bình thường, tầm thường) được sử dụng phổ biến hơn.
    • It was just a run-of-the-mill meeting. (Đó chỉ một cuộc họp bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary: thông thường, bình thường.
  • Average: trung bình.
  • Commonplace: phổ biến, tầm thường.
  • Unexceptional: không đặc biệt.
  • Mediocre: tầm thường, xoàng.
Từ trái nghĩa
  • Exceptional: xuất sắc, đặc biệt.
  • Extraordinary: phi thường.
  • Outstanding: nổi bật, xuất sắc.
  • Remarkable: đáng chú ý.
  • Special: đặc biệt.
mine run

A mine run college graduate enters the workforce.

Adjective
  1. không đặc biệt, bình thường, tầm thường

Từ tương tự