mine run
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có gì đặc biệt, bình thường, tầm thường: Dùng để mô tả một thứ gì đó thuộc loại phổ biến, trung bình, không nổi bật so với những thứ cùng loại.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng chủ yếu bán các sản phẩm bình thường, không có gì quá cao cấp.)
- (Màn trình diễn của anh ấy tầm thường và không gây ấn tượng với ban giám khảo.)
- (Chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên xuất sắc, không chỉ là những người nộp đơn tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mine run" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong hội thoại, "run-of-the-mill" phổ biến hơn.
- The report was a mine run analysis, offering no new insights. (Báo cáo là một phân tích tầm thường, không đưa ra góc nhìn mới nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Run-of-the-mill (adj): Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "mine run" (bình thường, tầm thường) và được sử dụng phổ biến hơn.
- It was just a run-of-the-mill meeting. (Đó chỉ là một cuộc họp bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Ordinary: thông thường, bình thường.
- Average: trung bình.
- Commonplace: phổ biến, tầm thường.
- Unexceptional: không có gì đặc biệt.
- Mediocre: tầm thường, xoàng.
Từ trái nghĩa
- Exceptional: xuất sắc, đặc biệt.
- Extraordinary: phi thường.
- Outstanding: nổi bật, xuất sắc.
- Remarkable: đáng chú ý.
- Special: đặc biệt.
Adjective
- không có gì đặc biệt, bình thường, tầm thường